Trình chuyển đổi nhiệt độ

Hỗ trợ chuyển đổi giữa các đơn vị nhiệt độ Celsius, Fahrenheit, Kelvin và Rankine

1579 lần sử dụng | 5.0 Đánh giá

Chuyển đổi nhiệt độ

Kết quả chuyển đổi

Chưa chuyển đổi

Vui lòng chọn đơn vị nhiệt độ nhập và nhập giá trị nhiệt độ, sau đó nhấp vào nút Chuyển đổi để xem kết quả

转换公式

摄氏度 ↔ 华氏度

°F = (°C × 9/5) + 32

°C = (°F - 32) × 5/9

摄氏度 ↔ 开尔文

K = °C + 273.15

°C = K - 273.15

摄氏度 ↔ 兰金

°R = (°C + 273.15) × 9/5

°C = (°R × 5/9) - 273.15

华氏度 ↔ 兰金

°R = °F + 459.67

°F = °R - 459.67

Hướng dẫn sử dụng

1

Chọn đơn vị nhập

Chọn đơn vị nhiệt độ bạn muốn chuyển đổi từ menu thả xuống.

2

Nhập giá trị nhiệt độ

Nhập giá trị nhiệt độ cần chuyển đổi vào ô nhập liệu.

3

Chọn đơn vị xuất

Chọn các đơn vị nhiệt độ bạn muốn chuyển đổi sang (có thể chọn nhiều).

4

Thực hiện chuyển đổi

Nhấp vào nút "Chuyển đổi nhiệt độ" để thực hiện chuyển đổi đơn vị nhiệt độ.

5

Xem và sao chép kết quả

Xem tất cả kết quả chuyển đổi và sao chép tất cả kết quả một cách nhanh chóng.

Kiến thức cơ bản về đơn vị nhiệt độ

Định nghĩa các đơn vị nhiệt độ thông dụng

Celsius (°C)

Thang nhiệt độ dựa trên điểm đông (0°C) và điểm sôi (100°C) của nước, là một phần của hệ thống đơn vị quốc tế, được sử dụng rộng rãi trong khoa học và cuộc sống hàng ngày.

Fahrenheit (°F)

Thang nhiệt độ được sử dụng chủ yếu ở Mỹ và một số thuộc địa cũ của Anh, điểm đông của nước là 32°F, điểm sôi là 212°F.

Kelvin (K)

Đơn vị nhiệt độ nhiệt động lực học, cũng là đơn vị nhiệt độ trong hệ thống đơn vị quốc tế, 0K biểu thị nhiệt độ tuyệt đối, là đơn vị nhiệt độ tiêu chuẩn trong nghiên cứu khoa học.

Rankine (°R)

Thang nhiệt độ dựa trên nhiệt độ tuyệt đối, có đơn vị chia nhỏ giống Fahrenheit, nhưng điểm gốc là nhiệt độ tuyệt đối, thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật.

Ứng dụng của đơn vị nhiệt độ

Nghiên cứu khoa học và giao lưu quốc tế: Celsius và Kelvin là các đơn vị nhiệt độ được sử dụng phổ biến trong cộng đồng khoa học quốc tế.

Cuộc sống hàng ngày: Hầu hết các quốc gia sử dụng Celsius để biểu thị thời tiết và nhiệt độ hàng ngày, trong khi Mỹ và một số quốc gia khác sử dụng Fahrenheit.

Công nghiệp và kỹ thuật: Kelvin rất quan trọng trong các tính toán nhiệt động lực học, trong khi Rankine thường được sử dụng trong một số lĩnh vực kỹ thuật nhất định.

Giá trị nhiệt độ tham khảo phổ biến

Tình huống Celsius (°C) Fahrenheit (°F) Kelvin (K)
Nhiệt độ tuyệt đối -273.15 -459.67 0
Điểm đông của nước 0 32 273.15
Nhiệt độ cơ thể bình thường 36.5-37.5 97.7-99.5 309.65-310.65
Nhiệt độ phòng 20-25 68-77 293.15-298.15
Điểm sôi của nước (áp suất tiêu chuẩn) 100 212 373.15